Từ điển Anh Việt
"master copy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
master copy
bản chính
bản gốc
nguyên bản
Xem thêm:
master
,
original
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
master copy
Từ điển WordNet
n.
an original creation (i.e., an audio recording) from which copies can be made;
master
,
original